ワタシハロボツトデス。ワタシニハカンジヨウガアリマセン。
- Tôi cũng là một robot. Tôi không có cảm xúc.

ハカhaka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điệu nhảy haka
EN haka (dance)
Từ tiếng Maori
ワタシハロボツトデス。ワタシニハカンジヨウガアリマセン。