戦闘態勢
せんとうたいせいsentoutaisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trạng thái sẵn sàng chiến đấu
EN combat readiness; battle readiness; fighting trim

せんとうたいせいsentoutaisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ