物見台
ものみだいmonomidai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đài quan sát
EN observation platform; lookout platform
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ものみだいmonomidai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đài quan sát
EN observation platform; lookout platform
Chưa có câu ví dụ cho từ này.