家国
かこくkakoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gia đình và đất nước
EN home and country
quốc gia
EN state; country
quê hương
EN home town
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
