シンクロナイゼーション
シンクロナイゼーションshinkuronaizeeshon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự đồng bộ hóa
EN synchronization; synchronisation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

シンクロナイゼーションshinkuronaizeeshon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự đồng bộ hóa
EN synchronization; synchronisation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.