顧客関係管理
こきゃくかんけいかんりkokyakukankeikanri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quản trị quan hệ khách hàng
EN customer relationship management; CRM

こきゃくかんけいかんりkokyakukankeikanri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quản trị quan hệ khách hàng
EN customer relationship management; CRM