どうたらこうたら
どうたらこうたらdoutarakoutara
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
nào là cái này cái kia; nói năng lăng nhăng
EN something-something (e.g. platitudes, waffling); yada yada; so-and-so
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
