手合割
てあいわりteaiwari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điểm chấp; cách chia handicap (trong cờ vây hoặc cờ shogi)
EN handicap (go, shogi)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
