たまらん
たまらんtamaran
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
không thể nhịn được; rất muốn
EN cannot help (doing); cannot but do; anxious to do
Ghi chú: sau dạng 〜て/〜で
Xem thêm: 堪らない
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
