産子
うぶこubuko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tín đồ đền thờ
EN shrine parishioner
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うぶこubuko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tín đồ đền thờ
EN shrine parishioner
Chưa có câu ví dụ cho từ này.