コンピテンス
コンピテンスkonpitensu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
năng lực
EN competence
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

コンピテンスkonpitensu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
năng lực
EN competence
Chưa có câu ví dụ cho từ này.