幾月
いくつきikutsuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
mấy tháng
EN how many months
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いくつきikutsuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
mấy tháng
EN how many months
Chưa có câu ví dụ cho từ này.