多様式
たようしきtayoushiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
tính đa phương thức
EN multimodality; polymodality
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たようしきtayoushiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
tính đa phương thức
EN multimodality; polymodality
Chưa có câu ví dụ cho từ này.