エシカル
エシカルeshikaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
có đạo đức
EN ethical
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

エシカルeshikaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
có đạo đức
EN ethical
Chưa có câu ví dụ cho từ này.