性奴隷
せいどれいseidorei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nô lệ tình dục; nô lệ tình dục
EN sex slave; sexual slavery
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいどれいseidorei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nô lệ tình dục; nô lệ tình dục
EN sex slave; sexual slavery
Chưa có câu ví dụ cho từ này.