誘惑者
ゆうわくしゃyuuwakusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ cám dỗ
EN seducer; tempter; temptress; enticer; charmer; betrayer
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ゆうわくしゃyuuwakusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ cám dỗ
EN seducer; tempter; temptress; enticer; charmer; betrayer
Chưa có câu ví dụ cho từ này.