課戸
かこkako
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hộ gia đình nộp thuế; đơn vị gia đình trong hệ thống ritsuryo
EN household with at least one member subject to taxation (ritsuryō system)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
