京畿
けいきkeiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vùng phụ cận hoàng cung
EN territories in the vicinity of the imperial palace
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けいきkeiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vùng phụ cận hoàng cung
EN territories in the vicinity of the imperial palace
Chưa có câu ví dụ cho từ này.