仕丁
しちょうshichou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phu phen; lao dịch
EN men pressed into forced labor (ritsuryō system)
người khiêng kiệu
EN palanquin bearer (Edo period)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
