老丁
ろうていroutei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người đàn ông từ 61 đến 65 tuổi trong hệ thống ritsuryo
EN man between 61 and 65 (ritsuryō system)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
