闕官
けっかんkekkan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vị trí chính phủ bị trống
EN empty government position
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けっかんkekkan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vị trí chính phủ bị trống
EN empty government position
Chưa có câu ví dụ cho từ này.