郡司
ぐんじgunji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quan quận; quan chức quản lý quận dưới hệ thống ritsuryō
EN district governor (under the ritsuryō system)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
