位田
いでんiden
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ruộng đất được ban cho các quý tộc từ ngũ phẩm trở lên trong hệ thống ritsuryō
EN farmland given to nobles of the fifth rank or above (ritsuryō system)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
