変電設備
へんでんせつびhendensetsubi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiết bị biến áp; trạm biến áp
EN transforming equipment; transformer; electrical substation
Xem thêm: 受変電設備
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
