ポリティカリーコレクト
ポリティカリーコレクトporitikariikorekuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ポリティカリーコレクトporitikariikorekuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Chưa có câu ví dụ cho từ này.