シークエンシング
シークエンシングshiikuenshingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
trình tự; sự sắp xếp theo trình tự
EN sequencing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
