構造改革特区
こうぞうかいかくとっくkouzoukaikakutokku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đặc khu cải cách cơ cấu
EN special deregulation zone; special zone for structural reform
Xem thêm: 構造改革
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
