線形微分方程式
せんけいびぶんほうていしきsenkeibibunhouteishiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phương trình vi phân tuyến tính
EN linear differential equation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
