プチ整形
プチせいけいpuchiseikei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phẫu thuật thẩm mỹ nhẹ
EN minor cosmetic surgery; nip and tuck
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

プチせいけいpuchiseikei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phẫu thuật thẩm mỹ nhẹ
EN minor cosmetic surgery; nip and tuck
Chưa có câu ví dụ cho từ này.