駕籠屋
かごやkagoya
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người khiêng kiệu; nghề kinh doanh kiệu
EN sedan chair bearer; palanquin bearer; sedan chair business
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
