日本列島改造論
にほんれっとうかいぞうろんnihonrettoukaizouron
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
luận về cải tạo quần đảo Nhật Bản
EN A Plan for Remodeling the Japanese Archipelago (1972 LDP policy proposal)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
