親業
おやぎょうoyagyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc nuôi dạy con cái; vai trò làm cha mẹ
EN parenting; being a parent; child-rearing; child-raising
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
