ばら積み
ばらづみbarazumi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
xếp hàng rời
EN bulk
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ばらづみbarazumi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
xếp hàng rời
EN bulk
Chưa có câu ví dụ cho từ này.