お練り
おねりoneri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
diễu hành kiệu hoặc xe hoa trong các lễ hội Shinto
EN parading of portable shrines and floats at Shinto festivals

おねりoneri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ