気にも留めず
きにもとめずkinimotomezu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
không để tâm; không bận tâm; không màng đến
EN paying no heed to; not caring about; taking no notice of
Xem thêm: 気に留める
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
