激甚災害
げきじんさいがいgekijinsaigai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiên tai thảm khốc
EN major disaster (that necessitates economic support to its victims); serious disaster; catastrophe
Ghi chú: phân loại của chính phủ
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
