減歩
げんぶgenbu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
việc cắt giảm đất tư nhân để sử dụng vào mục đích công cộng; giảm diện tích đất tư nhân để tái phân bổ cho công ích
EN reallocating private land to public use (e.g. parks, roads); reduction in the amount of private land following a land reallocation; reducing the area of private land to reallocate it to public uses
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
