換地
かんちkanchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
hoán đổi đất
EN replotting; land substitution
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんちkanchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
hoán đổi đất
EN replotting; land substitution
Chưa có câu ví dụ cho từ này.