修景
しゅうけいshuukei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
cảnh quan; trang trí cảnh quan
EN landscaping; beautification
danh từ
cảnh đẹp; phong cảnh tráng lệ
EN magnificent scene; splendid landscape
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
