村づくり
むらづくりmurazukuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xây dựng nông thôn; phát triển cộng đồng nông thôn
EN rural community development; rural community activation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
