ナマポ
ナマポnamapo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trợ cấp xã hội; trợ giúp công cộng
EN livelihood protection; public assistance; welfare
Xem thêm: 生保
người hưởng trợ cấp xã hội (mang nghĩa miệt thị)
EN welfare recipient
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
