おがらばな
おがらばなogarabana
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cây phong ukurunduense
EN Acer ukurunduense (species of Asian maple); Acer caudatum subsp. ukurundense
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
