離弁
りべんriben
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
hoa có cánh rời
EN choripetalous; polypetalous; schizopetalous
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
