奇想天外より来る
きそうてんがいよりきたるkisoutengaiyorikitaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
nghĩ ra điều gì đó cực kỳ kỳ quái; nảy ra ý tưởng vô cùng kỳ lạ
EN to think of something bizarre; to suddenly have a whacky idea
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
