ドミネート
ドミネートdomineeto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự thống trị
EN domination
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ドミネートdomineeto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự thống trị
EN domination
Chưa có câu ví dụ cho từ này.