いびせい
いびせいibisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
đáng sợ
EN scary
Ghi chú: trong các phương ngôn ở phía tây Honshu
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いびせいibisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
đáng sợ
EN scary
Ghi chú: trong các phương ngôn ở phía tây Honshu
Chưa có câu ví dụ cho từ này.