二入四行論
ににゅうしぎょうろんninyuushigyouron
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Luận về Nhị nhập Tứ hành; luận về hai sự nhập và bốn sự thực hành
EN Treatise on the Two Entrances and Four Practices
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
