撮り枠
とりわくtoriwaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khung giữ phim; hộp đựng phim
EN plate holder (photography); cassette; dark slide
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
