藩命
はんめいhanmei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mệnh lệnh của lãnh chúa; sắc lệnh phong kiến
EN feudal decree; edict by a daimyo
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
