重力井戸
じゅうりょくいどjuuryokuido
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giếng trọng lực
EN gravity well (e.g. of a planet)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じゅうりょくいどjuuryokuido
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giếng trọng lực
EN gravity well (e.g. of a planet)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.